Kho từ › Collocations · government & politics › balance competing interests

balance competing interests

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tìm kiếm một giải pháp công bằng giữa các nhu cầu khác nhau
UK /ˈbæləns kəmˈpiːtɪŋ ˈɪntrəsts/ · US /ˈbæləns kəmˈpiːtɪŋ ˈɪntrəsts/
to find a fair solution between different needs
Policymakers must balance competing interests to ensure fairness.
→ Những người làm chính sách phải cân bằng các lợi ích đối kháng để đảm bảo sự công bằng.
He struggled to balance competing interests in his report.→ Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc cân bằng các lợi ích đối kháng trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩa
reconcile different needsmanage diverse interests
Collocations
successfully balance interestsstruggle to balance competing interests
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về chính sách công.
Rất quan trọng trong các quyết định chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...