EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › balance competing interests
balance competing interests
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tìm kiếm một giải pháp công bằng giữa các nhu cầu khác nhau
UK /ˈbæləns kəmˈpiːtɪŋ ˈɪntrəsts/
·
US /ˈbæləns kəmˈpiːtɪŋ ˈɪntrəsts/
to find a fair solution between different needs
Policymakers must balance competing interests to ensure fairness.
→ Những người làm chính sách phải cân bằng các lợi ích đối kháng để đảm bảo sự công bằng.
He struggled to balance competing interests in his report.
→ Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc cân bằng các lợi ích đối kháng trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩa
reconcile different needs
manage diverse interests
Collocations
successfully balance interests
struggle to balance competing interests
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về chính sách công.
Rất quan trọng trong các quyết định chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...