EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › ensure public accountability
ensure public accountability
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
đảm bảo rằng các quan chức công cộng chịu trách nhiệm về hành động của họ
UK
·
US
to make sure that public officials are responsible for their actions
Laws should ensure public accountability in government.
→ Các luật nên đảm bảo trách nhiệm công cộng trong chính phủ.
Ensuring public accountability builds trust in institutions.
→ Đảm bảo trách nhiệm công cộng tạo dựng niềm tin vào các tổ chức.
Đồng nghĩa
promote accountability
support transparency
Collocations
effectively ensure accountability
strengthen public responsibility
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của trách nhiệm trong bài viết.
Cụm từ này quan trọng trong việc xây dựng lòng tin của công chúng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...