Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure public accountability

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo rằng các quan chức công cộng chịu trách nhiệm về hành động của họ phr.

Định nghĩa · to make sure that public officials are responsible for their actions

“Laws should ensure public accountability in government.”Các luật nên đảm bảo trách nhiệm công cộng trong chính phủ.

“Ensuring public accountability builds trust in institutions.”Đảm bảo trách nhiệm công cộng tạo dựng niềm tin vào các tổ chức.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong việc xây dựng lòng tin của công chúng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...