Kho từ › Collocations · government & politics › enhance public trust

enhance public trust

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường lòng tin của công chúng
UK /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk trʌst/ · US /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk trʌst/
to improve the confidence of the public in institutions
Transparency in government actions can enhance public trust.
→ Sự minh bạch trong hành động của chính phủ có thể tăng cường lòng tin của công chúng.
Effective communication helps enhance public trust.→ Giao tiếp hiệu quả giúp tăng cường lòng tin của công chúng.
Đồng nghĩa
build public confidencestrengthen public faith
Collocations
significantly enhance public trustactively enhance public trust
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của lòng tin trong xã hội.
Cần thiết cho sự ổn định xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...