Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance public trust

/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường lòng tin của công chúng phr.

Định nghĩa · to improve the confidence of the public in institutions

“Transparency in government actions can enhance public trust.”Sự minh bạch trong hành động của chính phủ có thể tăng cường lòng tin của công chúng.

“Effective communication helps enhance public trust.”Giao tiếp hiệu quả giúp tăng cường lòng tin của công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của lòng tin trong xã hội.

Ghi chú · Cần thiết cho sự ổn định xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...