Kho từ › Collocations · bring + … › bring attention

bring attention

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
khiến mọi người chú ý đến điều gì đó
UK /brɪŋ əˈtɛnʃən/ · US /brɪŋ əˈtɛnʃən/
to make people notice something
We need to bring attention to the environmental issues.
→ Chúng ta cần thu hút sự chú ý đến các vấn đề môi trường.
The campaign aims to bring attention to mental health.→ Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
raise awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Thường dùng trong các bài thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...