EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · bring + … › bring attention
bring attention
B1
phr.
📁 Collocations · bring + …
IELTS
khiến mọi người chú ý đến điều gì đó
UK /brɪŋ əˈtɛnʃən/
·
US /brɪŋ əˈtɛnʃən/
to make people notice something
We need to bring attention to the environmental issues.
→ Chúng ta cần thu hút sự chú ý đến các vấn đề môi trường.
The campaign aims to bring attention to mental health.
→ Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
raise awareness
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Thường dùng trong các bài thuyết trình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring a smile
/brɪŋ ə smaɪl/
khiến ai đó vui vẻ
bring change
/brɪŋ tʃeɪndʒ/
khiến điều gì đó trở nên khác biệt
bring joy
/brɪŋ dʒɔɪ/
mang lại niềm vui
bring hope
/brɪŋ hoʊp/
mang lại lý do để ai đó cảm thấy tích cực
bring light
/brɪŋ laɪt/
làm cho điều gì đó rõ ràng hơn
bring peace
/brɪŋ piːs/
mang lại trạng thái bình yên
bring happiness
/brɪŋ ˈhæpɪnəs/
khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc
bring benefits
/brɪŋ ˈbɛnɪfɪts/
mang lại lợi ích
Có trong các bộ
🔗
Collocations · bring + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...