bring happiness
Nghĩa
Định nghĩa · to make someone feel happy
“Traveling can bring happiness to many.”Du lịch có thể mang lại hạnh phúc cho nhiều người.
“Her presence brings happiness to our lives.”Sự hiện diện của cô ấy mang lại hạnh phúc cho cuộc sống của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về những điều tốt đẹp.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.