Kho từ › Collocations · bring + … › bring happiness

bring happiness

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc
UK /brɪŋ ˈhæpɪnəs/ · US /brɪŋ ˈhæpɪnəs/
to make someone feel happy
Traveling can bring happiness to many.
→ Du lịch có thể mang lại hạnh phúc cho nhiều người.
Her presence brings happiness to our lives.→ Sự hiện diện của cô ấy mang lại hạnh phúc cho cuộc sống của chúng tôi.
Đồng nghĩa
create joy
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về những điều tốt đẹp.
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...