Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring happiness

/brɪŋ ˈhæpɪnəs/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc phr.

Định nghĩa · to make someone feel happy

“Traveling can bring happiness to many.”Du lịch có thể mang lại hạnh phúc cho nhiều người.

“Her presence brings happiness to our lives.”Sự hiện diện của cô ấy mang lại hạnh phúc cho cuộc sống của chúng tôi.

Đồng nghĩa create joy

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về những điều tốt đẹp.

Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...