Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring peace

/brɪŋ piːs/ B1 IELTS

Nghĩa

mang lại trạng thái bình yên phr.

Định nghĩa · to create a state of calm and quiet

“We can work together to bring peace to the world.”Chúng ta có thể làm việc cùng nhau để mang lại hòa bình cho thế giới.

“Meditation can help bring peace to your mind.”Thiền có thể giúp mang lại sự bình yên cho tâm trí của bạn.

Đồng nghĩa create calm

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hòa hợp.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...