Kho từ › Collocations · bring + … › bring peace

bring peace

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang lại trạng thái bình yên
UK /brɪŋ piːs/ · US /brɪŋ piːs/
to create a state of calm and quiet
We can work together to bring peace to the world.
→ Chúng ta có thể làm việc cùng nhau để mang lại hòa bình cho thế giới.
Meditation can help bring peace to your mind.→ Thiền có thể giúp mang lại sự bình yên cho tâm trí của bạn.
Đồng nghĩa
create calm
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hòa hợp.
Thường dùng trong ngữ cảnh hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...