Kho từ › Collocations · bring + … › bring hope

bring hope

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang lại lý do để ai đó cảm thấy tích cực
UK /brɪŋ hoʊp/ · US /brɪŋ hoʊp/
to give someone a reason to feel positive
The news of recovery brings hope to many families.
→ Tin tức hồi phục mang lại hy vọng cho nhiều gia đình.
They want to bring hope to those in need.→ Họ muốn mang lại hy vọng cho những người cần giúp đỡ.
Đồng nghĩa
offer hope
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khích lệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh động viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...