Kho từ › weather › windy

windy

A2 adj. 📁 weather
Có gió
UK /ˈwɪndi/ · US /ˈwɪndi/
Having strong winds or breezes.
Windy beach.
→ Bãi biển có gió.
It's too windy to fly a kite.→ Trời quá gió để thả diều.
Đồng nghĩa
breezyblustery
Collocations
windy daywindy conditionswindy city
Họ từ
wind (n)windiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'windy' để mô tả thời tiết trong bài nói.
Có gió mạnh, khác với breezy (gió nhẹ dễ chịu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...