Từ vựng A2

Chủ đề weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

windy

/ˈwɪndi/ A2 phổ biến #590

Nghĩa

Có gió adj.

Định nghĩa · Having strong winds or breezes.

“Windy beach.”Bãi biển có gió.

“It's too windy to fly a kite.”Trời quá gió để thả diều.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'windy' để mô tả thời tiết trong bài nói.

Ghi chú · Có gió mạnh, khác với breezy (gió nhẹ dễ chịu).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...