bring value
/brɪŋ ˈvæljuː/ B1 IELTS
Nghĩa
mang lại giá trị
phr.
Định nghĩa · to provide worth or usefulness
“This investment will bring value to our company.”Sự đầu tư này sẽ mang lại giá trị cho công ty của chúng tôi.
“Education brings value to individuals.”Giáo dục mang lại giá trị cho cá nhân.
Đồng nghĩa
provide worth
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.