Kho từ › Collocations · bring + … › bring clarity

bring clarity

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
làm cho điều gì đó rõ ràng
UK /brɪŋ ˈklærɪti/ · US /brɪŋ ˈklærɪti/
to make something clear or easy to understand
The report aims to bring clarity to the situation.
→ Báo cáo này nhằm làm rõ tình hình.
We need to bring clarity to our goals.→ Chúng ta cần làm rõ các mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
clarify
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự minh bạch.
Dùng trong ngữ cảnh giải thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...