Kho từ › Collocations · bring + … › bring change to

bring change to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang lại sự thay đổi cho một lĩnh vực cụ thể
UK /brɪŋ tʃeɪndʒ tuː/ · US /brɪŋ tʃeɪndʒ tuː/
to cause improvements or modifications in a specific area
This initiative aims to bring change to education.
→ Sáng kiến này nhằm mang lại sự thay đổi cho giáo dục.
We strive to bring change to our community.→ Chúng tôi nỗ lực mang lại sự thay đổi cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
create improvements
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thay đổi.
Dùng trong ngữ cảnh cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...