Kho từ › Collocations · bring + … › bring challenges

bring challenges

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang lại những thách thức
UK /brɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /brɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/
to introduce difficulties or obstacles
New technologies bring challenges to workers.
→ Công nghệ mới mang lại những thách thức cho người lao động.
These changes may bring challenges for the community.→ Những thay đổi này có thể mang lại thách thức cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
introduce difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thách thức.
Dùng trong ngữ cảnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...