Kho từ › Collocations · bring + … › bring solutions

bring solutions

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
cung cấp giải pháp
UK /brɪŋ səˈluːʃənz/ · US /brɪŋ səˈluːʃənz/
to provide answers or ways to solve problems
We need to bring solutions to these issues.
→ Chúng ta cần cung cấp giải pháp cho những vấn đề này.
The team works hard to bring solutions to clients.→ Đội ngũ làm việc chăm chỉ để cung cấp giải pháp cho khách hàng.
Đồng nghĩa
offer answers
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động.
Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...