Kho từ › Collocations · bring + … › bring people together

bring people together

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
hợp nhất mọi người vì một mục đích chung
UK /brɪŋ ˈpiːpl təˈɡeðər/ · US /brɪŋ ˈpiːpl təˈɡeðər/
to unite individuals for a common purpose
The event aims to bring people together for charity.
→ Sự kiện này nhằm hợp nhất mọi người vì mục đích từ thiện.
Music can bring people together from different cultures.→ Âm nhạc có thể hợp nhất mọi người từ các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
unite people
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đoàn kết.
Dùng trong ngữ cảnh kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...