Kho từ › Collocations · do + … › do a class

do a class

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tham gia vào một bài học hoặc khóa học
UK /duː ə klæs/ · US /duː ə klæs/
to participate in a lesson or course
I need to do a class on graphic design.
→ Tôi cần tham gia một lớp về thiết kế đồ họa.
She did a class in yoga last week.→ Cô ấy đã tham gia một lớp yoga tuần trước.
Đồng nghĩa
take a class
Collocations
do a cooking classdo a dance class
🎯 IELTS: Nên nêu rõ nội dung lớp học trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong môi trường học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...