Kho từ › Collocations · do + … › do a test run

do a test run

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thử nghiệm một cái gì đó trước khi sử dụng thực tế
UK /duː ə tɛst rʌn/ · US /duː ə tɛst rʌn/
to try something out before the real use
We will do a test run of the new software tomorrow.
→ Chúng tôi sẽ thử nghiệm phần mềm mới vào ngày mai.
He did a test run of the presentation before the meeting.→ Anh ấy đã thử nghiệm bài thuyết trình trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
run a trial
Collocations
do a successful test rundo a quick test run
🎯 IELTS: Nên mô tả rõ ràng về quá trình thử nghiệm.
Cụm này thường dùng trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...