Kho từ › Collocations · bring + … › bring comfort

bring comfort

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đem lại sự an ủi
UK · US
to provide relief or solace to someone
She always knows how to bring comfort when I'm feeling down.
→ Cô ấy luôn biết cách đem lại sự an ủi khi tôi cảm thấy buồn.
His words can bring comfort to those in grief.→ Những lời nói của anh ấy có thể đem lại sự an ủi cho những người đang đau buồn.
Đồng nghĩa
provide solaceoffer relief
Collocations
bring comfort tobring comfort duringbring comfort after
🎯 IELTS: Sử dụng 'bring comfort' để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Sử dụng khi muốn nói về việc an ủi người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...