Kho từ › Collocations · bring + … › bring excitement

bring excitement

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đem lại sự hào hứng
UK · US
to create a feeling of enthusiasm
The event is sure to bring excitement to the crowd.
→ Sự kiện chắc chắn sẽ đem lại sự hào hứng cho đám đông.
New games often bring excitement to players.→ Các trò chơi mới thường đem lại sự hào hứng cho người chơi.
Đồng nghĩa
create enthusiasmgenerate thrill
Collocations
bring excitement tobring excitement duringbring excitement for
🎯 IELTS: Dùng 'bring excitement' để thể hiện cảm xúc trong bài thi.
Sử dụng khi nói về sự phấn khích trong hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...