bring opportunities
Nghĩa
Định nghĩa · to create chances for success
“The new program will bring opportunities for young entrepreneurs.”Chương trình mới sẽ đem lại cơ hội cho các doanh nhân trẻ.
“Travel can bring opportunities to learn about different cultures.”Du lịch có thể đem lại cơ hội để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng 'bring opportunities' để thể hiện khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về cơ hội nghề nghiệp.