Kho từ › Collocations · bring + … › bring opportunities for growth

bring opportunities for growth

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đem lại cơ hội phát triển
UK · US
to create chances for development
Education can bring opportunities for growth in your career.
→ Giáo dục có thể đem lại cơ hội phát triển trong sự nghiệp của bạn.
Networking can bring opportunities for growth in your business.→ Kết nối có thể đem lại cơ hội phát triển trong doanh nghiệp của bạn.
Đồng nghĩa
create chances for developmentoffer growth possibilities
Collocations
bring opportunities for growth tobring opportunities for growth inbring opportunities for growth during
🎯 IELTS: Dùng 'bring opportunities for growth' để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...