Kho từ › Collocations · bring + … › bring joy to others

bring joy to others

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đem lại niềm vui cho người khác
UK · US
to create happiness for other people
Volunteering can bring joy to others in need.
→ Tình nguyện có thể đem lại niềm vui cho những người cần giúp đỡ.
Simple acts of kindness can bring joy to others.→ Những hành động tử tế đơn giản có thể đem lại niềm vui cho người khác.
Đồng nghĩa
create happinessspread joy
Collocations
bring joy tobring joy duringbring joy for
🎯 IELTS: Dùng 'bring joy to others' để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng khi nói về sự vui vẻ trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...