Kho từ › Collocations · do + … › do a cleanup

do a cleanup

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
dọn dẹp hoặc làm sạch một khu vực
UK · US
to clean or tidy up an area
We should do a cleanup of the park this weekend.
→ Chúng ta nên dọn dẹp công viên vào cuối tuần này.
They did a cleanup after the event.→ Họ đã dọn dẹp sau sự kiện.
Đồng nghĩa
tidy upclean up
Collocations
do a community cleanupdo a thorough cleanup
🎯 IELTS: Nói về hoạt động tình nguyện sẽ gây ấn tượng tốt.
Cụm từ này thường dùng trong các hoạt động tình nguyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...