Kho từ › Collocations · do + … › do a presentation at work

do a presentation at work

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
trình bày thông tin hoặc ý tưởng cho đồng nghiệp
UK · US
to present information or ideas to colleagues
I have to do a presentation at work next week.
→ Tôi phải thực hiện một bài thuyết trình tại nơi làm việc vào tuần tới.
She did a presentation at the team meeting.→ Cô ấy đã thực hiện một bài thuyết trình tại cuộc họp nhóm.
Đồng nghĩa
give a work presentationpresent at the office
Collocations
do a formal presentation at workdo a team presentation
🎯 IELTS: Nói về thuyết trình trong công việc sẽ tạo ấn tượng tốt.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường công sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...