Kho từ › Collocations · do + … › do a follow-up

do a follow-up

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
kiểm tra hoặc tiếp tục điều gì đó sau một hành động ban đầu
UK · US
to check or continue something after an initial action
You should do a follow-up after the meeting.
→ Bạn nên làm một cuộc theo dõi sau cuộc họp.
She did a follow-up call to ensure everything was okay.→ Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi theo dõi để đảm bảo mọi thứ ổn.
Đồng nghĩa
check backfollow up
Collocations
do a quick follow-updo a thorough follow-up
🎯 IELTS: Nói về việc theo dõi sẽ cho thấy sự quan tâm.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công việc và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...