Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a follow-up

B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra hoặc tiếp tục điều gì đó sau một hành động ban đầu phr.

Định nghĩa · to check or continue something after an initial action

“You should do a follow-up after the meeting.”Bạn nên làm một cuộc theo dõi sau cuộc họp.

“She did a follow-up call to ensure everything was okay.”Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi theo dõi để đảm bảo mọi thứ ổn.

Mẹo IELTS · Nói về việc theo dõi sẽ cho thấy sự quan tâm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công việc và giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...