do a brief
Nghĩa
Định nghĩa · to give a short summary or overview of something
“I need to do a brief on our project progress.”Tôi cần làm một tóm tắt về tiến độ dự án của chúng ta.
“She did a brief for the team before the meeting.”Cô ấy đã thực hiện một tóm tắt cho nhóm trước cuộc họp.
Mẹo IELTS · Nói về tóm tắt sẽ giúp bạn trình bày ý tưởng rõ ràng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công việc và thuyết trình.