Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a brief

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to give a short summary or overview of something

“I need to do a brief on our project progress.”Tôi cần làm một tóm tắt về tiến độ dự án của chúng ta.

“She did a brief for the team before the meeting.”Cô ấy đã thực hiện một tóm tắt cho nhóm trước cuộc họp.

Mẹo IELTS · Nói về tóm tắt sẽ giúp bạn trình bày ý tưởng rõ ràng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công việc và thuyết trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...