Kho từ › Collocations · bring + … › bring attention to

bring attention to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
khiến mọi người chú ý đến điều quan trọng
UK /brɪŋ əˈtɛnʃən tu/ · US /brɪŋ əˈtɛnʃən tu/
to make people notice something important
The campaign aims to bring attention to climate change.
→ Chiến dịch nhằm làm mọi người chú ý đến biến đổi khí hậu.
We should bring attention to local issues.→ Chúng ta nên chú ý đến các vấn đề địa phương.
Đồng nghĩa
highlightemphasize
Collocations
bring attention to detailbring attention to issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh một vấn đề trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...