Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone comfort

bring someone comfort

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn trong thời gian khó khăn
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn ˈkʌmfərt/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn ˈkʌmfərt/
to make someone feel better during hard times
Friends can bring you comfort when you are sad.
→ Bạn bè có thể mang lại sự an ủi cho bạn khi bạn buồn.
A warm hug can bring someone comfort.→ Một cái ôm ấm áp có thể mang lại sự an ủi cho ai đó.
Đồng nghĩa
consolesoothe
Collocations
bring comfort to othersbring comfort in difficult times
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về cảm xúc trong bài thi.
Dùng để diễn tả sự an ủi cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...