Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone joy

bring someone joy

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
làm cho ai đó rất hạnh phúc
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn dʒɔɪ/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn dʒɔɪ/
to make someone very happy
Her smile can bring me joy every day.
→ Nụ cười của cô ấy có thể mang lại niềm vui cho tôi mỗi ngày.
Children often bring their parents joy.→ Trẻ em thường mang lại niềm vui cho cha mẹ.
Đồng nghĩa
delightplease
Collocations
bring joy to othersbring joy in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để diễn tả niềm vui mà ai đó mang lại cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...