Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring someone joy

/brɪŋ ˈsʌmwʌn dʒɔɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó rất hạnh phúc phr.

Định nghĩa · to make someone very happy

“Her smile can bring me joy every day.”Nụ cười của cô ấy có thể mang lại niềm vui cho tôi mỗi ngày.

“Children often bring their parents joy.”Trẻ em thường mang lại niềm vui cho cha mẹ.

Đồng nghĩa delightplease

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về cảm xúc tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để diễn tả niềm vui mà ai đó mang lại cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...