Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring someone hope

/brɪŋ ˈsʌmwʌn hoʊp/ B1 IELTS

Nghĩa

mang lại cho ai đó cảm giác hy vọng về tương lai tốt đẹp hơn phr.

Định nghĩa · to give someone a feeling of expectation for a better future

“Volunteers bring hope to those in need.”Các tình nguyện viên mang lại hy vọng cho những người cần giúp đỡ.

“Her words brought him hope during tough times.”Những lời nói của cô đã mang lại cho anh hy vọng trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về những điều tích cực trong cuộc sống.

Ghi chú · Dùng để diễn tả sự hy vọng cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...