Kho từ › Collocations · bring + … › bring balance to

bring balance to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
làm cho mọi thứ trở nên công bằng hoặc bình đẳng
UK /brɪŋ ˈbæl.əns tu/ · US /brɪŋ ˈbæl.əns tu/
to make things equal or fair
Yoga can bring balance to your life.
→ Yoga có thể mang lại sự cân bằng cho cuộc sống của bạn.
We need to bring balance to our work and personal life.→ Chúng ta cần mang lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Đồng nghĩa
equalizestabilize
Collocations
bring balance to decisionsbring balance to relationships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về sự cân bằng trong cuộc sống.
Dùng để nói về sự công bằng và cân bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...