Kho từ › Collocations · bring + … › bring light to

bring light to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
tiết lộ hoặc giải thích điều gì đó
UK /brɪŋ laɪt tu/ · US /brɪŋ laɪt tu/
to reveal or explain something
The report will bring light to the issue.
→ Báo cáo sẽ làm sáng tỏ vấn đề.
We must bring light to hidden problems.→ Chúng ta phải làm sáng tỏ các vấn đề ẩn giấu.
Đồng nghĩa
illuminateexpose
Collocations
bring light to discussionsbring light to challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về việc giải thích thông tin.
Dùng để chỉ việc làm rõ một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...