Kho từ › Collocations · bring + … › bring a sense of

bring a sense of

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
tạo ra cảm giác về điều gì đó
UK /brɪŋ ə sɛns əv/ · US /brɪŋ ə sɛns əv/
to create a feeling of something
The festival brings a sense of community.
→ Lễ hội mang lại cảm giác cộng đồng.
Art can bring a sense of peace.→ Nghệ thuật có thể mang lại cảm giác bình yên.
Đồng nghĩa
create a feelinginstill a sense
Collocations
bring a sense of belongingbring a sense of purpose
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về cảm giác trong cuộc sống.
Dùng để diễn tả cảm xúc mà điều gì đó mang lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...