Kho từ › Collocations · bring + … › bring opportunity to

bring opportunity to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
tạo cơ hội cho sự thành công
UK /brɪŋ ˌɑːpərˈtunɪti tu/ · US /brɪŋ ˌɑːpərˈtunɪti tu/
to create chances for success
This program will bring opportunity to young people.
→ Chương trình này sẽ mang lại cơ hội cho giới trẻ.
Education can bring opportunity to everyone.→ Giáo dục có thể mang lại cơ hội cho mọi người.
Đồng nghĩa
create chancesprovide opportunities
Collocations
bring opportunity to studentsbring opportunity to families
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về cơ hội trong bài thi.
Dùng để chỉ việc tạo ra cơ hội cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...