Kho từ › Collocations · bring + … › bring value to

bring value to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
thêm giá trị hoặc tầm quan trọng cho điều gì đó
UK /brɪŋ ˈvælju tu/ · US /brɪŋ ˈvælju tu/
to add worth or importance to something
This initiative will bring value to our community.
→ Sáng kiến này sẽ mang lại giá trị cho cộng đồng của chúng ta.
Innovation brings value to businesses.→ Đổi mới mang lại giá trị cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
enhanceimprove
Collocations
bring value to projectsbring value to discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về giá trị trong bài thi.
Dùng để chỉ việc làm tăng giá trị cho điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...