Kho từ › Collocations · bring + … › bring solutions to

bring solutions to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
cung cấp giải pháp cho các vấn đề
UK /brɪŋ səˈluː.ʃənz tu/ · US /brɪŋ səˈluː.ʃənz tu/
to provide answers or fixes for problems
We need to bring solutions to environmental issues.
→ Chúng ta cần cung cấp giải pháp cho các vấn đề môi trường.
The team will bring solutions to the challenges we face.→ Đội ngũ sẽ cung cấp giải pháp cho những thách thức mà chúng ta gặp phải.
Đồng nghĩa
offer solutionsprovide answers
Collocations
bring solutions to problemsbring solutions to conflicts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về giải pháp trong bài thi.
Dùng để chỉ việc cung cấp giải pháp cho vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...