Kho từ › Collocations · bring + … › bring experience in

bring experience in

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
thêm kiến thức từ công việc hoặc tình huống trong quá khứ
UK /brɪŋ ɪkˈspɪər.ɪ.əns ɪn/ · US /brɪŋ ɪkˈspɪər.ɪ.əns ɪn/
to add knowledge from past work or situations
She brings experience in marketing to the team.
→ Cô ấy mang lại kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị cho đội.
He brings experience in project management.→ Anh ấy mang lại kinh nghiệm trong quản lý dự án.
Đồng nghĩa
add expertisecontribute knowledge
Collocations
bring experience in leadershipbring experience in technology
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về kinh nghiệm trong bài thi.
Dùng để chỉ kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...