Kho từ › Collocations · do + … › do an activity

do an activity

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tham gia vào một nhiệm vụ hoặc sự kiện cụ thể
UK /duː ən ækˈtɪv.ɪ.ti/ · US /duː ən ækˈtɪv.ɪ.ti/
to participate in a specific task or event
We will do an activity to learn about teamwork.
→ Chúng ta sẽ tham gia một hoạt động để học về làm việc nhóm.
She loves to do an activity outdoors every weekend.→ Cô ấy thích tham gia một hoạt động ngoài trời mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
participateengage
Collocations
do a fun activitydo a group activity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia.
Thường dùng trong bối cảnh giải trí hoặc giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...