Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do an activity

/duː ən ækˈtɪv.ɪ.ti/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào một nhiệm vụ hoặc sự kiện cụ thể phr.

Định nghĩa · to participate in a specific task or event

“We will do an activity to learn about teamwork.”Chúng ta sẽ tham gia một hoạt động để học về làm việc nhóm.

“She loves to do an activity outdoors every weekend.”Cô ấy thích tham gia một hoạt động ngoài trời mỗi cuối tuần.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giải trí hoặc giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...