Kho từ › Collocations · do + … › do an analysis

do an analysis

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
kiểm tra một cái gì đó một cách chi tiết
UK /duː ən əˈnæl.ɪ.sɪs/ · US /duː ən əˈnæl.ɪ.sɪs/
to examine something in detail
We need to do an analysis of the data collected.
→ Chúng ta cần thực hiện một phân tích dữ liệu đã thu thập.
She did an analysis of the market trends.→ Cô ấy đã thực hiện một phân tích về xu hướng thị trường.
Đồng nghĩa
conduct an analysisperform an analysis
Collocations
do a financial analysisdo a statistical analysis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết luận văn.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...