Kho từ › Collocations · do + … › do a check-up

do a check-up

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe
UK /duː ə ˈtʃek.ʌp/ · US /duː ə ˈtʃek.ʌp/
to visit a doctor for a health examination
You should do a check-up at least once a year.
→ Bạn nên đi kiểm tra sức khỏe ít nhất một lần mỗi năm.
He did a check-up and everything was fine.→ Anh ấy đã đi kiểm tra sức khỏe và mọi thứ đều ổn.
Đồng nghĩa
get a check-uphave a check-up
Collocations
do a medical check-updo a routine check-up
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sức khỏe.
Thường liên quan đến sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...