Kho từ › Collocations · do + … › do a rehearsal

do a rehearsal

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hành cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
UK /duː ə rɪˈhɪr.səl/ · US /duː ə rɪˈhɪr.səl/
to practice for a performance or event
We need to do a rehearsal before the play.
→ Chúng ta cần thực hành trước khi biểu diễn vở kịch.
They did a rehearsal for the concert last night.→ Họ đã thực hành cho buổi hòa nhạc tối qua.
Đồng nghĩa
practicerun-through
Collocations
do a dress rehearsaldo a final rehearsal
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về nghệ thuật.
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...