Kho từ › Collocations · do + … › do a demonstration

do a demonstration

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
cho thấy cách một cái gì đó hoạt động hoặc được thực hiện
UK /duː ə ˌdɛm.ənˈstreɪ.ʃən/ · US /duː ə ˌdɛm.ənˈstreɪ.ʃən/
to show how something works or is done
We will do a demonstration of the new product.
→ Chúng ta sẽ thực hiện một buổi trình diễn sản phẩm mới.
He did a demonstration of the cooking technique.→ Anh ấy đã thực hiện một buổi trình diễn kỹ thuật nấu ăn.
Đồng nghĩa
showpresentation
Collocations
do a live demonstrationdo a product demonstration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự trình bày.
Thường dùng trong bán hàng hoặc giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...