Kho từ › Collocations · do + … › do a speech

do a speech

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đưa ra một bài nói chuyện trước khán giả
UK /duː ə spiːtʃ/ · US /duː ə spiːtʃ/
to give a talk to an audience
I will do a speech at the graduation ceremony.
→ Tôi sẽ có một bài phát biểu tại buổi lễ tốt nghiệp.
She did a speech about climate change.→ Cô ấy đã có một bài phát biểu về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
give a speechdeliver a speech
Collocations
do a public speechdo a motivational speech
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về diễn thuyết.
Thường dùng trong các sự kiện chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...