Kho từ › Collocations · do + … › do a task list

do a task list

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tạo ra một danh sách những việc cần làm
UK /duː ə tɑːsk lɪst/ · US /duː ə tɑːsk lɪst/
to create a list of things to do
I need to do a task list for the week.
→ Tôi cần tạo một danh sách nhiệm vụ cho tuần.
She did a task list to organize her day.→ Cô ấy đã tạo một danh sách nhiệm vụ để tổ chức ngày của mình.
Đồng nghĩa
create a to-do listmake a task list
Collocations
do a daily task listdo a project task list
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tổ chức công việc.
Thường dùng để quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...