Kho từ › Collocations · do + … › do a cleanup drive

do a cleanup drive

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng
UK /duː ə ˈkliː.nʌp draɪv/ · US /duː ə ˈkliː.nʌp draɪv/
to organize a community cleaning event
We will do a cleanup drive in the neighborhood.
→ Chúng ta sẽ tổ chức một sự kiện dọn dẹp trong khu phố.
They did a cleanup drive at the beach last weekend.→ Họ đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp tại bãi biển vào cuối tuần trước.
Đồng nghĩa
organize a cleanuphold a cleanup
Collocations
do a community cleanup drivedo a school cleanup drive
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện trách nhiệm xã hội.
Thường liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...