Kho từ › Collocations · bring + … › bring to life

bring to life

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
biến cái gì thành hiện thực
UK /brɪŋ tə laɪf/ · US /brɪŋ tə laɪf/
to make something real or lively
The artist can bring her paintings to life.
→ Nghệ sĩ có thể biến những bức tranh của cô thành hiện thực.
The movie really brings the story to life.→ Bộ phim thực sự biến câu chuyện thành hiện thực.
Đồng nghĩa
animaterevive
Collocations
bring a story to lifebring an idea to life
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự sáng tạo hoặc nghệ thuật.
Dùng để chỉ việc làm cho một ý tưởng hoặc hình ảnh trở nên sống động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...