Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone along

bring someone along

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
dẫn ai đó đi cùng
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn əˈlɔŋ/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn əˈlɔŋ/
to take someone with you
Can I bring my friend along to the party?
→ Tôi có thể dẫn bạn tôi đi cùng đến bữa tiệc không?
She always brings her dog along when she walks.→ Cô ấy luôn dẫn chó của mình đi cùng khi đi dạo.
Đồng nghĩa
take alonginvite along
Collocations
bring someone withbring someone to an event
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thân thiện trong giao tiếp.
Thường dùng khi mời ai đó cùng tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...