Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone back

bring someone back

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đưa ai đó trở lại
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn bæk/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn bæk/
to return someone to a place
Can you bring him back home?
→ Bạn có thể đưa anh ấy về nhà không?
She promised to bring the kids back by 5 PM.→ Cô ấy hứa sẽ đưa bọn trẻ về trước 5 giờ chiều.
Đồng nghĩa
returnfetch
Collocations
bring someone back homebring someone back to life
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm đến người khác.
Dùng trong các tình huống đưa ai đó về nơi họ đã ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...