Kho từ › Collocations · bring + … › bring something to attention

bring something to attention

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đưa cái gì đó vào sự chú ý
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə əˈtɛnʃən/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə əˈtɛnʃən/
to highlight something for others to notice
I want to bring this issue to your attention.
→ Tôi muốn đưa vấn đề này vào sự chú ý của bạn.
Please bring any concerns to my attention.→ Xin vui lòng đưa bất kỳ mối quan tâm nào vào sự chú ý của tôi.
Đồng nghĩa
highlightpoint out
Collocations
bring a matter to attentionbring this to attention
🎯 IELTS: Dùng trong các báo cáo hoặc thuyết trình.
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...