Kho từ › Collocations · bring + … › bring something to market

bring something to market

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đưa sản phẩm ra thị trường
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ˈmɑrkɪt/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ˈmɑrkɪt/
to sell a product or service
They plan to bring the new software to market next year.
→ Họ dự định đưa phần mềm mới ra thị trường vào năm tới.
It's time to bring your ideas to market.→ Đã đến lúc đưa ý tưởng của bạn ra thị trường.
Đồng nghĩa
launchrelease
Collocations
bring a product to marketbring an idea to market
🎯 IELTS: Thích hợp cho các bài viết về kinh doanh.
Dùng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...