Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone back to life

bring someone back to life

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đưa ai đó trở lại cuộc sống
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn bæk tə laɪf/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn bæk tə laɪf/
to revive someone or something
The doctor was able to bring him back to life.
→ Bác sĩ đã có thể đưa anh ấy trở lại cuộc sống.
The story brought the character back to life.→ Câu chuyện đã đưa nhân vật trở lại cuộc sống.
Đồng nghĩa
reviveresurrect
Collocations
bring a character back to lifebring someone back
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
Thường dùng trong các tình huống hồi sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...