bring someone back to life
/brɪŋ ˈsʌmwʌn bæk tə laɪf/ B1 IELTS
Nghĩa
đưa ai đó trở lại cuộc sống
phr.
Định nghĩa · to revive someone or something
“The doctor was able to bring him back to life.”Bác sĩ đã có thể đưa anh ấy trở lại cuộc sống.
“The story brought the character back to life.”Câu chuyện đã đưa nhân vật trở lại cuộc sống.
Cụm hay dùng
bring a character back to lifebring someone back
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống hồi sinh.